Nghĩa của từ nepotism trong tiếng Việt
nepotism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nepotism
US /ˈnep.ə.tɪ.zəm/
UK /ˈnep.ə.tɪ.zəm/
Danh từ
gia đình trị, chủ nghĩa gia đình trị
the practice among those with power or influence of favoring relatives or friends, especially by giving them jobs
Ví dụ:
•
The company was accused of widespread nepotism in its hiring practices.
Công ty bị cáo buộc có hành vi gia đình trị tràn lan trong các hoạt động tuyển dụng.
•
Many critics argue that political appointments are often a result of nepotism rather than merit.
Nhiều nhà phê bình cho rằng các cuộc bổ nhiệm chính trị thường là kết quả của chủ nghĩa gia đình trị hơn là năng lực.