Nghĩa của từ nettled trong tiếng Việt
nettled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nettled
US /ˈnɛt.əld/
UK /ˈnɛt.əld/
Tính từ
bực mình, khó chịu
annoyed or irritated
Ví dụ:
•
She felt quite nettled by his sarcastic comments.
Cô ấy cảm thấy khá bực mình vì những bình luận châm biếm của anh ta.
•
He was clearly nettled by the criticism.
Anh ấy rõ ràng đã bị chọc tức bởi những lời chỉ trích.
Từ liên quan: