Nghĩa của từ neutrally trong tiếng Việt

neutrally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

neutrally

US /ˈnuː.trə.li/
UK /ˈnjuː.trə.li/

Trạng từ

một cách trung lập, không thiên vị

in a neutral manner; without bias or strong feeling

Ví dụ:
The judge listened neutrally to both sides of the argument.
Thẩm phán lắng nghe một cách trung lập cả hai bên của cuộc tranh luận.
She responded neutrally, showing no preference for either option.
Cô ấy trả lời một cách trung lập, không thể hiện sự ưu tiên cho bất kỳ lựa chọn nào.