Nghĩa của từ "new business" trong tiếng Việt

"new business" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

new business

US /nuː ˈbɪz.nɪs/
UK /njuː ˈbɪz.nɪs/

Danh từ

1.

doanh nghiệp mới, công việc kinh doanh mới

a newly established company or enterprise

Ví dụ:
Starting a new business requires careful planning and dedication.
Khởi nghiệp kinh doanh mới đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và sự cống hiến.
The city offers incentives for entrepreneurs to establish new businesses.
Thành phố cung cấp các ưu đãi cho các doanh nhân để thành lập doanh nghiệp mới.
2.

khách hàng mới, cơ hội kinh doanh mới

the process of acquiring new clients or customers for a business

Ví dụ:
Our sales team is focused on generating new business this quarter.
Đội ngũ bán hàng của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra khách hàng mới trong quý này.
Attending industry events is a great way to find new business opportunities.
Tham dự các sự kiện ngành là một cách tuyệt vời để tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới.