Nghĩa của từ newness trong tiếng Việt

newness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

newness

US /ˈnuː.nəs/
UK /ˈnjuː.nəs/

Danh từ

sự mới mẻ, sự tươi mới, tính độc đáo

the quality of being new; originality or freshness

Ví dụ:
The newness of the car was still evident in its shiny paint.
Sự mới mẻ của chiếc xe vẫn còn rõ ràng qua lớp sơn bóng loáng.
The initial excitement of the project wore off with the loss of its newness.
Sự phấn khích ban đầu của dự án đã mất đi cùng với sự mới mẻ của nó.