Nghĩa của từ "news industry" trong tiếng Việt

"news industry" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

news industry

US /ˈnuːz ˈɪn.də.stri/
UK /ˈnjuːz ˈɪn.də.stri/

Danh từ

ngành công nghiệp tin tức, lĩnh vực báo chí

the business of gathering, processing, and disseminating news through various media outlets

Ví dụ:
The digital revolution has significantly transformed the news industry.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể ngành công nghiệp tin tức.
Many journalists are concerned about the future of the news industry.
Nhiều nhà báo lo ngại về tương lai của ngành công nghiệp tin tức.