Nghĩa của từ nexus trong tiếng Việt

nexus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nexus

US /ˈnek.səs/
UK /ˈnek.səs/

Danh từ

1.

mối liên hệ, sự kết nối, trung tâm

a connection or series of connections linking two or more things

Ví dụ:
There is a strong nexus between poverty and crime.
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa nghèo đói và tội phạm.
The internet forms a vast nexus of information.
Internet tạo thành một mạng lưới thông tin rộng lớn.
2.

trung tâm, điểm trọng tâm

a central or focal point

Ví dụ:
The city serves as a cultural nexus for the region.
Thành phố đóng vai trò là trung tâm văn hóa của khu vực.
The university became the nexus of scientific research in the country.
Trường đại học trở thành trung tâm nghiên cứu khoa học của đất nước.