Nghĩa của từ "nitty gritty" trong tiếng Việt
"nitty gritty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nitty gritty
US /ˈnɪt̬·iˈɡrɪt̬·i/
UK /ˈnɪt.i ˈɡrɪt.i/
Danh từ
chi tiết cốt lõi, điểm mấu chốt, những điều cơ bản
the most important aspects or practical details of a subject or situation
Ví dụ:
•
Let's get down to the nitty gritty of the project.
Hãy đi vào chi tiết cốt lõi của dự án.
•
He explained the nitty gritty of how the system works.
Anh ấy đã giải thích những chi tiết cốt lõi về cách hệ thống hoạt động.
Từ liên quan: