Nghĩa của từ nitwit trong tiếng Việt
nitwit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nitwit
US /ˈnɪt.wɪt/
UK /ˈnɪt.wɪt/
Danh từ
kẻ ngốc, người ngu ngốc
a foolish or silly person
Ví dụ:
•
Don't be such a nitwit and pay attention to the instructions.
Đừng ngu ngốc như vậy và hãy chú ý đến hướng dẫn.
•
He made a really silly mistake, what a nitwit!
Anh ta đã mắc một sai lầm thật ngớ ngẩn, đúng là một kẻ ngốc!