Nghĩa của từ noiseless trong tiếng Việt

noiseless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

noiseless

US /ˈnɔɪz.ləs/
UK /ˈnɔɪz.ləs/

Tính từ

không tiếng động, yên lặng

making no noise; silent

Ví dụ:
The cat moved with noiseless steps across the floor.
Con mèo di chuyển với những bước chân không tiếng động trên sàn nhà.
The new electric car is almost completely noiseless.
Chiếc xe điện mới gần như hoàn toàn không tiếng ồn.