Nghĩa của từ noiselessly trong tiếng Việt

noiselessly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

noiselessly

US /ˈnɔɪz.ləs.li/
UK /ˈnɔɪz.ləs.li/

Trạng từ

không tiếng động, một cách im lặng

without making any noise

Ví dụ:
The cat moved noiselessly across the room.
Con mèo di chuyển không tiếng động qua phòng.
The door opened noiselessly, revealing a dark hallway.
Cánh cửa mở ra không tiếng động, để lộ một hành lang tối tăm.