Nghĩa của từ "non existent" trong tiếng Việt
"non existent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
non existent
US /ˌnɑn-ɪɡˈzɪstənt/
UK /ˌnɒn-ɪɡˈzɪstənt/
Tính từ
không tồn tại, vắng mặt
not existing; absent
Ví dụ:
•
Evidence of his involvement was completely non-existent.
Bằng chứng về sự liên quan của anh ta hoàn toàn không tồn tại.
•
Customer service at that company is practically non-existent.
Dịch vụ khách hàng ở công ty đó thực tế là không tồn tại.
Từ liên quan: