Nghĩa của từ "non intrusive" trong tiếng Việt

"non intrusive" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

non intrusive

US /ˌnɑːn.ɪnˈtruː.sɪv/
UK /ˌnɒn.ɪnˈtruː.sɪv/

Tính từ

không xâm phạm, không gây phiền nhiễu

not causing disruption or annoyance through being unwelcome or uninvited

Ví dụ:
The new security system is designed to be non-intrusive.
Hệ thống an ninh mới được thiết kế để không xâm phạm.
We prefer a non-intrusive approach to customer service.
Chúng tôi ưu tiên cách tiếp cận không xâm phạm trong dịch vụ khách hàng.