Nghĩa của từ non-malignant trong tiếng Việt
non-malignant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
non-malignant
US /ˌnɑːn.məˈlɪɡ.nənt/
UK /ˌnɒn.məˈlɪɡ.nənt/
Tính từ
không ác tính, lành tính
(especially of a tumor or disease) not malignant; benign
Ví dụ:
•
The doctor confirmed that the growth was non-malignant.
Bác sĩ xác nhận rằng khối u là không ác tính.
•
Most skin lesions are non-malignant and harmless.
Hầu hết các tổn thương da là không ác tính và vô hại.
Từ liên quan: