Nghĩa của từ non-native trong tiếng Việt
non-native trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
non-native
US /ˌnɑːnˈneɪ.t̬ɪv/
UK /ˌnɒnˈneɪ.tɪv/
Tính từ
không bản địa, không phải bản xứ
not indigenous or native to a particular place or country
Ví dụ:
•
The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems.
Việc du nhập các loài không bản địa có thể làm xáo trộn hệ sinh thái địa phương.
•
He is a non-native speaker of English.
Anh ấy là người nói tiếng Anh không phải bản xứ.
Từ liên quan: