Nghĩa của từ "non negotiable" trong tiếng Việt
"non negotiable" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
non negotiable
US /ˌnɑːn.nəˈɡoʊ.ʃi.ə/
UK /ˌnɒn.nəˈɡəʊ.ʃə.bəl/
Tính từ
không thể thương lượng, không thể thay đổi
not open to discussion or modification; essential or absolute
Ví dụ:
•
My salary is non-negotiable.
Mức lương của tôi là không thể thương lượng.
•
Safety is a non-negotiable priority in this company.
An toàn là ưu tiên không thể thương lượng trong công ty này.