Nghĩa của từ "non participant" trong tiếng Việt
"non participant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
non participant
US /nɑn pɑrˈtɪsɪpənt/
UK /nɒn pɑːˈtɪsɪpənt/
Danh từ
người không tham gia, người ngoài cuộc
a person who does not take part in an activity or event
Ví dụ:
•
The survey included both participants and non-participants.
Cuộc khảo sát bao gồm cả người tham gia và người không tham gia.
•
As a non-participant, he observed the game from the sidelines.
Là một người không tham gia, anh ấy quan sát trận đấu từ ngoài đường biên.
Tính từ
không tham gia, bàng quan
not taking part in an activity or event
Ví dụ:
•
He maintained a non-participant role throughout the discussion.
Anh ấy duy trì vai trò không tham gia trong suốt cuộc thảo luận.
•
The study focused on the effects of the program on both active members and non-participant observers.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của chương trình đối với cả thành viên tích cực và những người quan sát không tham gia.
Từ liên quan: