Nghĩa của từ noncombatant trong tiếng Việt

noncombatant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

noncombatant

US /ˌnɑːnˈkɑːm.bə.t̬ənt/
UK /ˌnɒnˈkɒm.bə.tənt/

Danh từ

người không tham chiến, thường dân

a person who is not involved in fighting in a war, especially a civilian, chaplain, or medical personnel

Ví dụ:
The Geneva Conventions protect noncombatants during wartime.
Công ước Geneva bảo vệ những người không tham chiến trong thời chiến.
Children are considered noncombatants and should never be targeted.
Trẻ em được coi là những người không tham chiến và không bao giờ nên bị nhắm mục tiêu.

Tính từ

không tham chiến, dân sự

not involved in fighting in a war

Ví dụ:
The hospital was designated a noncombatant zone.
Bệnh viện được chỉ định là khu vực phi chiến đấu.
The treaty ensured the safety of noncombatant populations.
Hiệp ước đảm bảo an toàn cho các quần thể không tham chiến.