Nghĩa của từ nonconformance trong tiếng Việt

nonconformance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nonconformance

US /ˌnɑnkənˈfɔrməns/
UK /ˌnɒnkənˈfɔːməns/

Danh từ

không phù hợp, không tuân thủ

failure to conform to a rule, standard, or requirement

Ví dụ:
The audit revealed several instances of nonconformance with safety regulations.
Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số trường hợp không tuân thủ các quy định an toàn.
The product was rejected due to a critical nonconformance.
Sản phẩm đã bị từ chối do một sự không phù hợp nghiêm trọng.
Từ liên quan: