Nghĩa của từ nonprofessional trong tiếng Việt
nonprofessional trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nonprofessional
US /ˌnɑːn.prəˈfeʃ.ən.əl/
UK /ˌnɒn.prəˈfeʃ.ən.əl/
Tính từ
không chuyên, nghiệp dư
not belonging to or connected with a profession
Ví dụ:
•
He's a nonprofessional musician, playing for enjoyment rather than money.
Anh ấy là một nhạc sĩ không chuyên, chơi nhạc để giải trí hơn là kiếm tiền.
•
The repairs were done by a nonprofessional, so the quality might not be the best.
Việc sửa chữa được thực hiện bởi một người không chuyên, vì vậy chất lượng có thể không phải là tốt nhất.
Danh từ
người không chuyên, người nghiệp dư
a person who is not a professional in a particular activity or field
Ví dụ:
•
The workshop is designed for nonprofessionals who want to learn basic coding.
Hội thảo được thiết kế dành cho những người không chuyên muốn học lập trình cơ bản.
•
As a nonprofessional, she found the technical jargon difficult to understand.
Là một người không chuyên, cô ấy thấy các thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu.