Nghĩa của từ noting trong tiếng Việt

noting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

noting

US /ˈnoʊtɪŋ/
UK /ˈnəʊtɪŋ/

Danh từ

ghi chú, sự chú ý

the act of observing or recording something

Ví dụ:
His careful noting of details helped solve the case.
Việc ghi chú cẩn thận các chi tiết của anh ấy đã giúp giải quyết vụ án.
The professor emphasized the importance of accurate noting during lectures.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi chú chính xác trong các bài giảng.

Động từ

ghi chú, nhận thấy

present participle of 'note'

Ví dụ:
He was noting down every word the speaker said.
Anh ấy đang ghi chú từng lời mà diễn giả nói.
I couldn't help but keep noting the strange silence in the room.
Tôi không thể không tiếp tục nhận thấy sự im lặng kỳ lạ trong phòng.