Nghĩa của từ nozzle trong tiếng Việt

nozzle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nozzle

US /ˈnɑː.zəl/
UK /ˈnɒz.əl/

Danh từ

vòi phun, đầu phun

a projecting part with an opening, as for regulating and directing a flow of fluid

Ví dụ:
The gardener adjusted the nozzle on the hose to get a finer spray.
Người làm vườn điều chỉnh vòi phun trên ống để có được tia nước mịn hơn.
The fuel pump has a safety nozzle that prevents overfilling.
Bơm nhiên liệu có vòi phun an toàn ngăn chặn việc đổ quá đầy.