Nghĩa của từ nullification trong tiếng Việt
nullification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nullification
US /ˌnʌl.ə.fəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌnʌl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa, sự bãi bỏ
the act of making something legally null and void; invalidation
Ví dụ:
•
The court ordered the nullification of the contract.
Tòa án đã ra lệnh hủy bỏ hợp đồng.
•
The nullification of the previous law led to new regulations.
Việc hủy bỏ luật trước đó đã dẫn đến các quy định mới.
2.
vô hiệu hóa (luật liên bang)
the refusal of a US state to aid in the enforcement of a federal law within its borders
Ví dụ:
•
The doctrine of nullification was a key issue in the pre-Civil War era.
Học thuyết vô hiệu hóa là một vấn đề then chốt trong thời kỳ trước Nội chiến.
•
Some states attempted nullification of federal tariffs.
Một số bang đã cố gắng vô hiệu hóa các thuế quan liên bang.