Nghĩa của từ numberless trong tiếng Việt
numberless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
numberless
US /ˈnʌm.bɚ.ləs/
UK /ˈnʌm.bəl.əs/
Tính từ
vô số, không đếm xuể
too many to be counted; innumerable
Ví dụ:
•
The stars in the sky are numberless.
Các vì sao trên trời vô số.
•
He faced numberless challenges throughout his career.
Anh ấy đã đối mặt với vô số thử thách trong suốt sự nghiệp của mình.