Nghĩa của từ "nutritious food" trong tiếng Việt
"nutritious food" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nutritious food
US /nuˈtrɪʃ.əs fud/
UK /njuːˈtrɪʃ.əs fuːd/
Cụm từ
thực phẩm bổ dưỡng, thức ăn lành mạnh
food that contains substances that your body needs to stay healthy
Ví dụ:
•
Eating nutritious food is essential for a healthy lifestyle.
Ăn thực phẩm bổ dưỡng là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh.
•
She always makes sure her children eat plenty of nutritious food.
Cô ấy luôn đảm bảo con mình ăn nhiều thực phẩm bổ dưỡng.
Từ liên quan: