Nghĩa của từ nutshell trong tiếng Việt
nutshell trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nutshell
US /ˈnʌt.ʃel/
UK /ˈnʌt.ʃel/
Danh từ
vỏ hạt
the shell of a nut
Ví dụ:
•
The squirrel cracked open the nutshell to get to the kernel.
Con sóc đã cắn vỡ vỏ hạt để lấy nhân.
•
The ground was littered with broken nutshells.
Mặt đất rải rác những vỏ hạt vỡ.
Cụm từ
tóm lại, nói ngắn gọn
in a very brief and concise form
Ví dụ:
•
To put it in a nutshell, the project failed.
Tóm lại, dự án đã thất bại.
•
Can you explain the whole situation in a nutshell?
Bạn có thể giải thích toàn bộ tình hình một cách ngắn gọn được không?