Nghĩa của từ obdurate trong tiếng Việt
obdurate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obdurate
US /ˈɑːb.dʊr.ɪt/
UK /ˈɒb.dʒə.rət/
Tính từ
cứng đầu, ngoan cố, lì lợm
stubbornly refusing to change one's opinion or course of action
Ví dụ:
•
He remained obdurate despite all our pleas and arguments.
Anh ấy vẫn cứng đầu bất chấp mọi lời cầu xin và tranh luận của chúng tôi.
•
The committee was obdurate in its refusal to compromise.
Ủy ban cứng rắn trong việc từ chối thỏa hiệp.