Nghĩa của từ oblation trong tiếng Việt
oblation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oblation
US /əˈbleɪ.ʃən/
UK /əˈbleɪ.ʃən/
Danh từ
1.
lễ vật, của lễ, sự hiến dâng
a religious offering or sacrifice
Ví dụ:
•
The priest prepared the bread and wine for the sacred oblation.
Vị linh mục chuẩn bị bánh và rượu cho lễ vật thiêng liêng.
•
Ancient cultures often made elaborate oblations to their gods.
Các nền văn hóa cổ đại thường dâng những lễ vật công phu cho các vị thần của họ.
2.
sự dâng hiến, sự cúng tế, sự hiến dâng
the act of offering something to a deity or for a sacred purpose
Ví dụ:
•
The ceremony included a solemn oblation of incense.
Nghi lễ bao gồm việc dâng hương trầm trang trọng.
•
His entire life was an oblation to the service of humanity.
Toàn bộ cuộc đời ông là một sự hiến dâng cho việc phục vụ nhân loại.