Nghĩa của từ obliviousness trong tiếng Việt
obliviousness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obliviousness
US /əˈblɪv.i.əs.nəs/
UK /əˈblɪv.i.əs.nəs/
Danh từ
sự không để ý, sự lãng quên, sự vô tâm
the state of being unaware of or not noticing something, especially what is happening around one
Ví dụ:
•
His complete obliviousness to her feelings was hurtful.
Sự không để ý hoàn toàn của anh ấy đến cảm xúc của cô ấy thật đáng buồn.
•
The driver's obliviousness to the traffic signs caused the accident.
Sự không chú ý của người lái xe đối với các biển báo giao thông đã gây ra tai nạn.
Từ liên quan: