Nghĩa của từ obscuration trong tiếng Việt
obscuration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obscuration
US /ˌɑːb.skjʊˈreɪ.ʃən/
UK /ˌɒb.skjʊəˈreɪ.ʃən/
Danh từ
che khuất, mờ mịt, sự tối tăm
the action of making something obscure, or the state of being obscure
Ví dụ:
•
The heavy fog caused an obscuration of the distant mountains.
Sương mù dày đặc gây ra sự che khuất của những ngọn núi xa.
•
The legal jargon led to an obscuration of the document's true meaning.
Thuật ngữ pháp lý dẫn đến sự che khuất ý nghĩa thực sự của tài liệu.
Từ liên quan: