Nghĩa của từ observing trong tiếng Việt
observing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
observing
US /əbˈzɜːrvɪŋ/
UK /əbˈzɜːvɪŋ/
Tính từ
tinh ý, sắc sảo
quick to notice things; perceptive
Ví dụ:
•
She is a very observing person, always picking up on small details.
Cô ấy là một người rất tinh ý, luôn để ý đến những chi tiết nhỏ.
•
His observing eye caught the subtle change in her expression.
Ánh mắt tinh tường của anh ấy đã nhận ra sự thay đổi tinh tế trong biểu cảm của cô.
Từ liên quan: