Nghĩa của từ "obstetric nurse" trong tiếng Việt
"obstetric nurse" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obstetric nurse
US /əbˈstɛtrɪk nɜrs/
UK /ɒbˈstɛtrɪk nɜːs/
Danh từ
y tá sản khoa, nữ hộ sinh
a nurse who specializes in providing care to women during pregnancy, childbirth, and the postpartum period
Ví dụ:
•
The obstetric nurse provided excellent care throughout her labor.
Y tá sản khoa đã cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời trong suốt quá trình chuyển dạ của cô ấy.
•
She decided to pursue a career as an obstetric nurse after witnessing a birth.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp làm y tá sản khoa sau khi chứng kiến một ca sinh nở.
Từ liên quan: