Nghĩa của từ occlude trong tiếng Việt

occlude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

occlude

US /əˈkluːd/
UK /əˈkluːd/

Động từ

làm tắc nghẽn, bít lại, che khuất

stop, close up, or block (a passage, opening, or cavity)

Ví dụ:
A blood clot can occlude an artery.
Cục máu đông có thể làm tắc nghẽn động mạch.
The heavy curtains occluded the light from the window.
Những tấm rèm dày đã che khuất ánh sáng từ cửa sổ.