Nghĩa của từ "off colour" trong tiếng Việt

"off colour" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

off colour

US /ɔf ˈkʌlər/
UK /ɒf ˈkʌlər/

Tính từ

1.

khó chịu, không khỏe

slightly unwell or sick

Ví dụ:
I'm feeling a bit off colour today, so I might go home early.
Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu, nên có thể về nhà sớm.
After eating that suspicious meal, he felt a bit off colour.
Sau khi ăn bữa ăn đáng ngờ đó, anh ấy cảm thấy hơi khó chịu.
2.

tục tĩu, không đứng đắn

a joke or remark that is slightly rude or offensive

Ví dụ:
He told an off colour joke that made some people uncomfortable.
Anh ấy kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến một số người khó chịu.
Her comments were a bit off colour for a formal dinner.
Những bình luận của cô ấy hơi tục tĩu đối với một bữa tối trang trọng.