Nghĩa của từ "off key" trong tiếng Việt

"off key" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

off key

US /ˌɔf ˈkiː/
UK /ˌɒf ˈkiː/

Tính từ

1.

lạc điệu, lệch tông

not in tune or at the correct musical pitch

Ví dụ:
Her singing was a little off key tonight.
Giọng hát của cô ấy hơi lạc điệu tối nay.
The piano sounds a bit off key; it needs tuning.
Cây đàn piano nghe hơi lạc điệu; nó cần được chỉnh dây.
2.

lạc lõng, không phù hợp

not appropriate or suitable for a particular situation or context

Ví dụ:
His joke was a bit off key for the serious meeting.
Trò đùa của anh ấy hơi lạc lõng trong cuộc họp nghiêm túc.
Her comments felt a little off key given the sensitive nature of the discussion.
Những bình luận của cô ấy có vẻ hơi lạc lõng, xét đến tính chất nhạy cảm của cuộc thảo luận.