Nghĩa của từ officeholder trong tiếng Việt
officeholder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
officeholder
US /ˈɔfɪsˌhoʊldər/
UK /ˈɒfɪsˌhəʊldə/
Danh từ
người giữ chức vụ, quan chức
a person who holds a public office or a position of authority, especially in government or an organization
Ví dụ:
•
The newly elected officeholder promised to address the community's concerns.
Người giữ chức vụ mới đắc cử đã hứa sẽ giải quyết những lo ngại của cộng đồng.
•
As an officeholder, she is expected to uphold the highest ethical standards.
Là một người giữ chức vụ, cô ấy được kỳ vọng sẽ duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao nhất.