Nghĩa của từ "on the wane" trong tiếng Việt
"on the wane" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on the wane
US /ɑn ðə weɪn/
UK /ɒn ðə weɪn/
Thành ngữ
trên đà suy giảm, đang suy yếu
decreasing in power, importance, or size
Ví dụ:
•
The popularity of the old-fashioned phone booth is on the wane.
Sự phổ biến của bốt điện thoại kiểu cũ đang trên đà suy giảm.
•
His influence in the company has been on the wane for some time.
Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã trên đà suy giảm một thời gian.
Từ liên quan: