Nghĩa của từ "one sidedness" trong tiếng Việt
"one sidedness" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
one sidedness
US /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd.nəs/
UK /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd.nəs/
Danh từ
tính một chiều, sự thiên vị, sự thành kiến
the quality of being one-sided; partiality or bias
Ví dụ:
•
The report was criticized for its one-sidedness, as it only presented one perspective.
Báo cáo bị chỉ trích vì tính một chiều, do chỉ trình bày một quan điểm.
•
To avoid one-sidedness, it's important to consider all arguments.
Để tránh tính một chiều, điều quan trọng là phải xem xét tất cả các lập luận.
Từ liên quan: