Nghĩa của từ "online banking" trong tiếng Việt
"online banking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
online banking
US /ˈɑnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ/
UK /ˈɒnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ/
Danh từ
ngân hàng trực tuyến, internet banking
a method of banking in which transactions are conducted electronically via the internet
Ví dụ:
•
I use online banking to pay my bills and transfer money.
Tôi sử dụng ngân hàng trực tuyến để thanh toán hóa đơn và chuyển tiền.
•
Many banks offer secure online banking services.
Nhiều ngân hàng cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến an toàn.
Từ liên quan: