Nghĩa của từ "open country" trong tiếng Việt
"open country" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
open country
US /ˈoʊpən ˈkʌntri/
UK /ˈəʊpən ˈkʌntri/
Danh từ
vùng nông thôn rộng mở, khu vực đất trống
a large area of land that is not covered by forests, towns, or cities, and is often used for farming or recreation
Ví dụ:
•
We drove through miles of beautiful open country.
Chúng tôi lái xe qua hàng dặm vùng nông thôn rộng mở tuyệt đẹp.
•
The hikers enjoyed the vastness of the open country.
Những người đi bộ đường dài đã tận hưởng sự rộng lớn của vùng nông thôn rộng mở.