Nghĩa của từ openwork trong tiếng Việt
openwork trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
openwork
US /ˈoʊ.pən.wɜːrk/
UK /ˈəʊ.pən.wɜːk/
Danh từ
thấu quang, chạm khắc rỗng
decorative work in which parts of the material are cut away or omitted to form a pattern of openings
Ví dụ:
•
The antique cabinet featured intricate openwork carvings.
Chiếc tủ cổ có những chạm khắc thấu quang tinh xảo.
•
She wore a delicate lace dress with beautiful openwork patterns.
Cô ấy mặc một chiếc váy ren tinh tế với những họa tiết thấu quang đẹp mắt.