Nghĩa của từ "oral examination" trong tiếng Việt

"oral examination" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oral examination

US /ˈɔːrəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
UK /ˈɔːrəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Danh từ

bài kiểm tra vấn đáp, kỳ thi vấn đáp

an examination conducted by spoken rather than written means

Ví dụ:
The final stage of the interview was an oral examination.
Giai đoạn cuối cùng của cuộc phỏng vấn là một bài kiểm tra vấn đáp.
Students must pass an oral examination to graduate.
Sinh viên phải vượt qua một bài kiểm tra vấn đáp để tốt nghiệp.