Nghĩa của từ "originate from" trong tiếng Việt
"originate from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
originate from
US /əˈrɪdʒ.ɪ.neɪt frəm/
UK /əˈrɪdʒ.ɪ.neɪt frɒm/
Cụm động từ
bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, xuất phát từ
to come from a particular place, starting point, or source
Ví dụ:
•
The tradition originates from ancient Roman customs.
Truyền thống này bắt nguồn từ các phong tục La Mã cổ đại.
•
His ideas originate from a deep understanding of human nature.
Những ý tưởng của anh ấy bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.
Từ liên quan: