Nghĩa của từ originator trong tiếng Việt

originator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

originator

US /əˈrɪdʒ.ən.eɪ.t̬ɚ/
UK /əˈrɪdʒ.ən.eɪ.tər/

Danh từ

người khởi xướng, người sáng lập, người tạo ra

a person who creates or initiates something new

Ví dụ:
He was the originator of the idea to build a community garden.
Anh ấy là người khởi xướng ý tưởng xây dựng một khu vườn cộng đồng.
The company is known as an originator of innovative software solutions.
Công ty được biết đến là người tạo ra các giải pháp phần mềm đổi mới.