Nghĩa của từ ornamented trong tiếng Việt

ornamented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ornamented

US /ˈɔːr.nə.men.tɪd/
UK /ˈɔː.nə.men.tɪd/

Tính từ

trang trí, hoa mỹ

decorated; embellished

Ví dụ:
The ancient temple was richly ornamented with carvings and statues.
Ngôi đền cổ được trang trí phong phú bằng các tác phẩm chạm khắc và tượng.
Her speech was too ornamented with flowery language, making it hard to understand the main point.
Bài phát biểu của cô ấy quá hoa mỹ với ngôn ngữ cầu kỳ, khiến người nghe khó hiểu được ý chính.