Nghĩa của từ ouch trong tiếng Việt
ouch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ouch
US /aʊtʃ/
UK /aʊtʃ/
Từ cảm thán
1.
ối, á
used to express sudden pain
Ví dụ:
•
Ouch! That really hurt!
Ối! Đau thật đấy!
•
I stubbed my toe. Ouch!
Tôi bị vấp ngón chân. Ối!
2.
ối, thật tệ
used to express dismay or sympathy at someone else's misfortune or difficulty
Ví dụ:
•
You lost your job? Ouch, that's rough.
Bạn mất việc à? Ối, thật tệ.
•
He just got a huge bill for repairs. Ouch!
Anh ấy vừa nhận được hóa đơn sửa chữa khổng lồ. Ối!