Nghĩa của từ "out loud" trong tiếng Việt

"out loud" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

out loud

US /aʊt laʊd/
UK /aʊt laʊd/

Trạng từ

nói to

aloud; audibly

Ví dụ:
She read the story out loud to her children.
Cô ấy đọc câu chuyện thành tiếng cho các con nghe.
He laughed out loud at the joke.
Anh ấy cười lớn tiếng trước câu chuyện đùa.