Nghĩa của từ "out of breath" trong tiếng Việt
"out of breath" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
out of breath
US /aʊt əv brɛθ/
UK /aʊt əv brɛθ/
Thành ngữ
hết hơi, thở hổn hển
gasping for air; breathing heavily after physical exertion
Ví dụ:
•
After running up three flights of stairs, I was completely out of breath.
Sau khi chạy lên ba tầng cầu thang, tôi hoàn toàn hết hơi.
•
He arrived at the meeting late and out of breath.
Anh ấy đến cuộc họp muộn và hết hơi.
Từ liên quan: