Nghĩa của từ "out to sea" trong tiếng Việt

"out to sea" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

out to sea

US /aʊt tə siː/
UK /aʊt tə siː/

Thành ngữ

1.

ngoài biển khơi, xa bờ

far from the coast or shore, in the open sea

Ví dụ:
The fishing boat was lost out to sea during the storm.
Thuyền đánh cá bị mất tích ngoài biển khơi trong cơn bão.
We could see the ships sailing far out to sea.
Chúng tôi có thể nhìn thấy những con tàu đang đi xa ngoài biển khơi.
2.

mơ hồ, bối rối

confused or bewildered

Ví dụ:
After hearing the complex instructions, I felt completely out to sea.
Sau khi nghe những hướng dẫn phức tạp, tôi cảm thấy hoàn toàn mơ hồ.
His explanation left me feeling a bit out to sea.
Lời giải thích của anh ấy khiến tôi cảm thấy hơi mơ hồ.