Nghĩa của từ outdoorsman trong tiếng Việt
outdoorsman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outdoorsman
US /aʊtˈdɔːrz.mən/
UK /aʊtˈdɔːz.mən/
Danh từ
người yêu thích hoạt động ngoài trời, người sống hòa mình với thiên nhiên
a man who enjoys and is skilled at outdoor activities such as hunting, fishing, and camping
Ví dụ:
•
My grandfather was a true outdoorsman, spending most of his free time in the wilderness.
Ông tôi là một người yêu thích hoạt động ngoài trời thực thụ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi ở nơi hoang dã.
•
The store sells equipment for every kind of outdoorsman, from hikers to hunters.
Cửa hàng bán thiết bị cho mọi loại người yêu thích hoạt động ngoài trời, từ người đi bộ đường dài đến thợ săn.